Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tuántǐcāo团

Nghĩa tiếng Việt

thể dục đồng diễn

Âm Hán Việt

đoàn thể thao, tháo

3 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: 人 (người)

7 nét

Bộ: 手 (cái tay)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ chỉ hoạt động thể thao tập thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đoàn thể thao, tháo

Từng chữ

  • 团đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
  • 体thểthân, mình; hình thể; dạng
  • 操thao, tháocầm, nắm; giữ gìn; nói; tập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.