Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yīnniǔtèrén

Nghĩa tiếng Việt

người Inuit (người Eskimo)

Âm Hán Việt

nhân nữu đặc nhân

4 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bộ: (con trâu; sao Ngưu)

10 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ chỉ một dân tộc sống ở vùng Bắc Cực

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhân nữu đặc nhân

Từng chữ

  • nhânnguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân
  • nữucái quạt, cái núm; buộc, thắt
  • đặccon trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
  • nhânngười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 因纽特人生活在寒冷的北极地区。yīnniǔtèrén shēnghuó zài hánlěng de běijí dìqū thanh 1

    Người Inuit sống ở vùng Bắc Cực lạnh giá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.