Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Danh từ chỉ một dân tộc sống ở vùng Bắc Cực
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân nữu đặc nhân
Từng chữ
- 因nhânnguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân
- 纽nữucái quạt, cái núm; buộc, thắt
- 特đặccon trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 因纽特人生活在寒冷的北极地区。
Người Inuit sống ở vùng Bắc Cực lạnh giá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.