Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Liên từ连词
wéiyǒu

Nghĩa tiếng Việt

chỉ có

Âm Hán Việt

duy hữu, dựu

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

11 nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Liên từ连词

Dùng để nhấn mạnh sự duy nhất của một điều kiện hoặc đối tượng

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Âm Hán Việt

duy hữu, dựu

Từng chữ

  • duychỉ có
  • hữu, dựucó, sỡ hữu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 唯有努力,才能成功。Wéiyǒu nǔlì, cáinéng chénggōng thanh 2

    Chỉ có nỗ lực mới có thể thành công

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.