Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bǔrǔdòngwù

Nghĩa tiếng Việt

động vật có vú

Âm Hán Việt

bộ nhũ động vật

4 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

10 nét

Bộ: (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất)

8 nét

Bộ: (sức lực)

6 nét

Bộ: (con trâu; sao Ngưu)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong phân loại sinh học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bộ nhũ động vật

Từng chữ

  • bộbú sữa
  • nhũsinh, đẻ; vú; sữa; con non
  • độngđộng đậy, cử động, hoạt động
  • vậtcon vật; đồ vật

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 鲸鱼是哺乳动物。jīngyú shì bǔrǔdòngwù thanh 1

    Cá voi là động vật có vú

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.