Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词
zhōuwéi
yǒu

Nghĩa tiếng Việt

xung quanh có

Âm Hán Việt

chu, châu vi hữu, dựu

3 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

7 nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词

Cụm từ chỉ sự tồn tại của vật gì đó ở khu vực bao quanh

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

chu, châu vi hữu, dựu

Từng chữ

  • chu, châuvòng quanh; đời nhà Chu
  • vivây; bao vây; quây; vây quanh; quàng
  • hữu, dựucó, sỡ hữu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.