Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ thế hệ tương lai nói chung
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hậu đại
Từng chữ
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
- 代đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们要为后代留下碧水蓝天。
Chúng ta phải để lại nguồn nước trong và bầu trời xanh cho thế hệ mai sau.
- 这位老人是孔子的第七十二代后代。
Cụ già này là hậu duệ đời thứ bảy mươi hai của Khổng Tử.
- 优秀的历史文化需要一代代传给后代。
Nền văn hóa lịch sử ưu tú cần được truyền lại cho các thế hệ sau qua từng đời.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.