Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa hiện đại phái sinh từ Nhật (doujin), chỉ tác phẩm fan-made (truyện, tranh, video) dựa trên tác phẩm gốc có bản quyền.
Câu ví dụ
- 同人小说
Fanfiction, truyện do fan viết
- 同人展
Hội chợ fan/comic convention
- 画同人
Vẽ fanart
- 同人作品
Tác phẩm fan-made
- 同人圈
Cộng đồng fan
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.