Từ vựng tiếng Trung
tóng*rén

Nghĩa tiếng Việt

người cùng sở thích; fan; người cùng nghề

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa hiện đại phái sinh từ Nhật (doujin), chỉ tác phẩm fan-made (truyện, tranh, video) dựa trên tác phẩm gốc có bản quyền.

Câu ví dụ

  • 同人小说tóngrén xiǎoshuō thanh 2

    Fanfiction, truyện do fan viết

  • 同人展tóngrén zhǎn thanh 2

    Hội chợ fan/comic convention

  • 画同人huà tóngrén thanh 4

    Vẽ fanart

  • 同人作品tóngrén zuòpǐn thanh 2

    Tác phẩm fan-made

  • 同人圈tóngrén quān thanh 2

    Cộng đồng fan

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.