Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hédōngshīhǒu可

Nghĩa tiếng Việt

vợ ghen tuông dữ dằn

Âm Hán Việt

khả, khắc đông sư hống

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: 犬 (con chó)

9 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để ví von người vợ hay ghen và đanh đá

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khả, khắc đông sư hống

Từng chữ

  • 可khả, khắccó thể
  • 东đôngphía đông, phương đông
  • 狮sưcon sư tử
  • 吼hốngrống, kêu to

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.