Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tāoguāng

Nghĩa tiếng Việt

nhờ phúc, được thơm lây (lời khách sáo)

Âm Hán Việt

đao, thao quang

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi nhận được sự giúp đỡ hoặc lợi ích từ người khác và muốn cảm ơn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đao, thao quang

Từng chữ

  • đao, thaochịu ơn người khác
  • quangsáng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这次多亏你,我才叨光见到了专家。Zhè cì duōkuī nǐ, wǒ cái tāoguāng jiàn dào le zhuānjiā thanh 4

    Lần này nhờ có bạn, tôi mới được thơm lây mà gặp được chuyên gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.