Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
lìngxíng

Nghĩa tiếng Việt

làm việc khác, tiến hành riêng

Âm Hán Việt

lánh hành, hàng, hạnh, hạng, hãng

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (đi; làm; hàng, dãy)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường dùng trong văn bản hành chính để chỉ việc sẽ thực hiện một hành động khác sau đó

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

lánh hành, hàng, hạnh, hạng, hãng

Từng chữ

  • lánhkhác; riêng biệt
  • hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 具体时间另行通知。Jùtǐ shíjiān lìngxíng tōngzhī thanh 4

    Thời gian cụ thể sẽ thông báo sau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.