Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
lìngyǎnxiāngkàn

Nghĩa tiếng Việt

nhìn bằng con mắt khác, coi trọng đặc biệt

Âm Hán Việt

lánh nhãn tương, tướng khán, khan

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

11 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

9 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc đối xử với ai đó khác biệt so với bình thường (thường là tốt hơn)

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lánh nhãn tương, tướng khán, khan

Từng chữ

  • lánhkhác; riêng biệt
  • nhãncái mắt
  • tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
  • khán, khanxem, nhìn; đọc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 经过这次比赛,大家对他另眼相看。Jīngguò zhè cì bǐsài, dàjiā duì tā lìngyǎnxiāngkàn thanh 1

    Sau cuộc thi này, mọi người đều nhìn anh ấy bằng con mắt khác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.