Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ việc đối xử với ai đó khác biệt so với bình thường (thường là tốt hơn)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lánh nhãn tương, tướng khán, khan
Từng chữ
- 另lánhkhác; riêng biệt
- 眼nhãncái mắt
- 相tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 看khán, khanxem, nhìn; đọc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 经过这次比赛,大家对他另眼相看。
Sau cuộc thi này, mọi người đều nhìn anh ấy bằng con mắt khác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.