Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jùxíng

Nghĩa tiếng Việt

kiểu câu, loại câu (phân loại dựa trên cấu trúc ngữ pháp)

Âm Hán Việt

cú, câu hình

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng trong ngữ pháp học để chỉ các loại câu như câu đơn, câu phức

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cú, câu hình

Từng chữ

  • cú, câucâu nói
  • hìnhcái khuôn đất để đúc; làm gương, làm mẫu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 汉语的句型非常丰富。Hànyǔ de jùxíng fēicháng fēngfù thanh 4

    Kiểu câu trong tiếng Hán rất phong phú

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.