Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ bộ phận cơ thể, thường dùng trong văn phong y học hoặc khoa học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khẩu xoang
Từng chữ
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 腔xoangxương rỗng; lồng ngực; điệu hát (âm xoang)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 保持口腔卫生对身体健康非常重要。
Duy trì vệ sinh khoang miệng rất quan trọng đối với sức khỏe cơ thể.
- 医生建议他每年去医院检查一次口腔。
Bác sĩ khuyên anh ấy mỗi năm nên đến bệnh viện kiểm tra khoang miệng một lần.
- 经常吃火锅容易导致口腔溃疡。
Thường xuyên ăn lẩu dễ dẫn đến loét khoang miệng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.