Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ miêu tả vật thể bị thay đổi hình dạng vật lý do tác động bên ngoài
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
biến hình
Từng chữ
- 变biếnthay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn
- 形hìnhdáng vẻ, hình dáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng phổ biến trong kỹ thuật (biến dạng vật liệu) và đời thường (giày bị biến dạng). 变形金刚 là tên tiếng Trung của Transformers. Phân biệt với 变化 (thay đổi – rộng hơn).
Câu ví dụ
- 金属在高温下会变形
Kim loại sẽ biến dạng dưới nhiệt độ cao
- 这双鞋穿久了就变形了
Đôi giày này đi lâu đã bị biến dạng
- 橡皮泥很容易变形
Đất nặn rất dễ biến dạng
- 经过多年磨损,零件开始变形
Sau nhiều năm bị mài mòn, các bộ phận bắt đầu biến dạng
Kết hợp thường gặp
- 发生变形
xảy ra biến dạng
- 变形金刚
Transformers (robot biến hình)
- 热变形
biến dạng nhiệt
- 变形虫
amip (sinh vật biến hình)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.