Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qǔ*kuǎn

Nghĩa tiếng Việt

rút tiền

Âm Hán Việt

thủ khoản

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

8 nét

Bộ: (thiếu)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp là tiền nữa vì khoản đã là tân ngữ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thủ khoản

Từng chữ

  • thủlấy
  • khoảnthành thực; thết đãi, đón tiếp; khoản mục

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

thủ (lấy) + khoản (khoản tiền) — lấy tiền ra

Câu ví dụ

  • 去银行取款qù yínháng qǔkuǎn thanh 4

    đến ngân hàng rút tiền

  • 取款机qǔkuǎn jī thanh 3

    máy rút tiền (ATM)

  • 取款单qǔkuǎn dān thanh 3

    giấy rút tiền

  • 办理取款bànlǐ qǔkuǎn thanh 4

    làm thủ tục rút tiền

Kết hợp thường gặp

  • 银行取款

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.