Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
fǎnjìjié

Nghĩa tiếng Việt

trái mùa

Âm Hán Việt

phản quý tiết

3 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cũng, lại còn)

4 nét

Bộ: (con; cái)

8 nét

Bộ: (bộ thảo)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ các loại rau củ hoặc hàng hóa được sản xuất hoặc bán trái với mùa vụ tự nhiên

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phản quý tiết

Từng chữ

  • phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
  • quýtháng cuối một quý; mùa; nhỏ, út (em)
  • tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 反季节蔬菜的价格通常比较贵。Fǎnjìjié shūcài de jiàgé tōngcháng bǐjiào guì thanh 3

    Giá rau củ trái mùa thường khá đắt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.