Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fǎntǎnkèpào反

Nghĩa tiếng Việt

pháo chống tăng

Âm Hán Việt

phản thản khắc bào, pháo

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 又 (cũng, lại còn)

4 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

8 nét

Bộ: 儿 (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

7 nét

Bộ: 火 (lửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ quân sự

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phản thản khắc bào, pháo

Từng chữ

  • 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
  • 坦thảnphẳng phiu
  • 克khắckhắc phục, phục hồi; tất phải thế
  • 炮bào, pháomáy bắn đá; pháo; mìn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.