Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fǎnchúnxiāngjī

Nghĩa tiếng Việt

đáp trả bằng lời lẽ mỉa mai

Âm Hán Việt

phản thần tương, tướng cơ

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cũng, lại còn)

4 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

10 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

9 nét

Bộ: (nói; lời nói)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc bị chỉ trích thì mỉa mai lại

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phản thần tương, tướng cơ

Từng chữ

  • phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
  • thầnmôi
  • tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
  • quở trách, chê; hỏi vặn, kiểm tra

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.