Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Từ này dùng để chỉ một loại nhạc cụ phương Tây có ống thổi kép
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
song hoàng quản
Từng chữ
- 双songđôi, cặp
- 簧hoàngcái vè đồng (lấy đồng dát mỏng trong lỗ tiêu hay sáo để thổi cho kêu)
- 管quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他正在练习吹双簧管。
Anh ấy đang luyện tập thổi kèn ô-boa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.