Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jìxiàngsīwéi即

Nghĩa tiếng Việt

tư duy hình tượng

Âm Hán Việt

tức tượng tư, tai duy

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 卩 (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

7 nét

Bộ: 豕 (con lợn, con heo)

11 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

9 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong lĩnh vực nghệ thuật và văn học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tức tượng tư, tai duy

Từng chữ

  • 即tứctới gần; ngay, tức thì; chính là
  • 象tượnghình dáng; giống như
  • 思tư, tainhớ, mong
  • 维duynối liền; gìn giữ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.