Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wèishēngshèbèi

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị vệ sinh

Âm Hán Việt

vệ sinh, sanh thiết bị

4 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất)

3 nét

Bộ: (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bộ: (nói; lời nói)

6 nét

Bộ: (bàn chân chúc xuống, đi tới)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ các thiết bị như bồn cầu, bồn rửa mặt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vệ sinh, sanh thiết bị

Từng chữ

  • vệbảo vệ, phòng giữ; nước Vệ
  • sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • thiếtsắp đặt, bày, đặt
  • bịcó đủ, hoàn toàn; sửa soạn, sắp sẵn; đề phòng, phòng trước; trang bị, thiết bị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.