Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhànpiányi

Nghĩa tiếng Việt

chiếm lợi, hưởng lợi không chính đáng; có lợi thế

Âm Hán Việt

chiếm, chiêm tiện nghi

3 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bói xem tốt xấu)

5 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc đạt được lợi ích hoặc có điều kiện thuận lợi hơn người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chiếm, chiêm tiện nghi

Từng chữ

  • chiếm, chiêmchiếm đoạt của người khác
  • 便tiệnthuận lợi, thuận tiện; ỉa, đái; phân, nước giải; liền, bèn, làm ngay
  • nghithích đáng, phù hợp, nên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他总是想占便宜。tā zǒngshì xiǎng zhànpiányi thanh 1

    Anh ta lúc nào cũng muốn chiếm lợi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.