Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
màishēntóukào卖

Nghĩa tiếng Việt

bán mình làm tay sai cho kẻ có quyền thế

Âm Hán Việt

mại thân đầu kháo

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

8 nét

Bộ: 身 (thân thể)

7 nét

Bộ: 手 (cái tay)

7 nét

Bộ: 非 (không phải; châu Phi)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự phản bội, mất nhân cách để dựa dẫm vào kẻ xấu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

mại thân đầu kháo

Từng chữ

  • 卖mạibán
  • 身thânthân thể
  • 投đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
  • 靠kháonương tựa; sát lại, gần lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.