Từ vựng tiếng Trung
dān*shēn

Nghĩa tiếng Việt

Đơn thân — độc thân, không có người yêu hoặc chưa kết hôn; sống một mình không có bạn đời.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

8 nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ trung tính; 单身狗 là cách tự trào hài hước trên mạng; 单身贵族 là cách nói tích cực về lối sống độc thân có chất lượng cao.

Câu ví dụ

  • 他今年三十岁了,还是单身。Tā jīnnián sānshí suì le, háishi dānshēn. thanh 1

    Anh ấy năm nay ba mươi tuổi rồi, vẫn còn độc thân.

  • 单身生活有时很自由,但也会感到孤独。Dānshēn shēnghuó yǒushí hěn zìyóu, dàn yě huì gǎndào gūdú. thanh 1

    Cuộc sống độc thân đôi khi rất tự do, nhưng cũng cảm thấy cô đơn.

  • 她选择单身,专注于自己的事业。Tā xuǎnzé dānshēn, zhuānzhù yú zìjǐ de shìyè. thanh 1

    Cô ấy chọn sống độc thân, tập trung vào sự nghiệp của mình.

  • 现在单身的年轻人越来越多了。Xiànzài dānshēn de niánqīngrén yuèláiyuè duō le. thanh 4

    Hiện nay ngày càng có nhiều người trẻ sống độc thân.

Kết hợp thường gặp

  • 单身狗dānshēn gǒu thanh 1

    「chó độc thân」— cách tự gọi hài hước của người độc thân

  • 单身贵族dānshēn guìzú thanh 1

    độc thân quý tộc — người độc thân giàu có, tự do

  • 保持单身bǎochí dānshēn thanh 3

    duy trì cuộc sống độc thân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.