Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đơn điệu
Từng chữ
- 单đơnđơn chiếc, mỗi một
- 调điệuđiệu, khúc; nhử, dử (mồi)
Tầng từ vựng
Dùng khi miêu tả việc lặp lại, thiếu thay đổi. Tương đồng trong tiếng Việt: "đơn điệu" (âm nhạc/màu sắc) hoặc "nhàm chán" (cuộc sống). Ví dụ: 单调的生活 (cuộc sống đơn điệu).
Câu ví dụ
- 这种工作太单调了,我想要一份更有趣的工作。
Công việc này quá đơn điệu, tôi muốn một công việc thú vị hơn.
- 这个房间的颜色太单调了,应该加一些装饰。
Màu sắc của căn phòng này quá đơn điệu, nên thêm một chút trang trí.
Kết hợp thường gặp
- 生活单调
cuộc sống đơn điệu
- 单调乏味
đơn điệu tẻ nhạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.