Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dān*diào

Nghĩa tiếng Việt

đơn điệu, đơn sơ

Âm Hán Việt

đơn điệu

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười, thập tự)

8 nét

Bộ: (lời nói, ngôn ngữ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đơn điệu

Từng chữ

  • đơnđơn chiếc, mỗi một
  • điệuđiệu, khúc; nhử, dử (mồi)

Tầng từ vựng

Dùng khi miêu tả việc lặp lại, thiếu thay đổi. Tương đồng trong tiếng Việt: "đơn điệu" (âm nhạc/màu sắc) hoặc "nhàm chán" (cuộc sống). Ví dụ: 单调的生活 (cuộc sống đơn điệu).

Câu ví dụ

  • 这种工作太单调了,我想要一份更有趣的工作。Zhè zhǒng gōngzuò tài dāndiào le, wǒ xiǎng yào yí fèn gèng yǒuqù de gōngzuò. thanh 4

    Công việc này quá đơn điệu, tôi muốn một công việc thú vị hơn.

  • 这个房间的颜色太单调了,应该加一些装饰。Zhège fángjiān de yánsè tài dāndiào le, yīnggāi jiā yìxiē zhuāngshì. thanh 4

    Màu sắc của căn phòng này quá đơn điệu, nên thêm một chút trang trí.

Kết hợp thường gặp

  • 生活单调shēnghuó dāndiào thanh 1

    cuộc sống đơn điệu

  • 单调乏味dāndiào fáwèi thanh 1

    đơn điệu tẻ nhạt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.