Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dānjù

Nghĩa tiếng Việt

chứng từ, hóa đơn, giấy tờ thanh toán

Âm Hán Việt

đơn, thiền, thiện cứ, cư

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tám, 8)

8 nét

Bộ: (cái tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong kế toán hoặc giao dịch tài chính

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đơn, thiền, thiện cứ, cư

Từng chữ

  • đơn, thiền, thiệnđơn chiếc, mỗi một
  • cứ, cưchiếm giữ; căn cứ, bằng cứ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请妥善保管好这些单据。Qǐng tuǒshàn bǎoguǎn hǎo zhèxiē dānjù thanh 3

    Vui lòng bảo quản tốt những chứng từ này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.