Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dāndāozhírù单

Nghĩa tiếng Việt

đi thẳng vào vấn đề, không vòng vo

Âm Hán Việt

đơn, thiền, thiện đao trực nhập

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 八 (tám, 8)

8 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

2 nét

Bộ: 目 (mắt; khoản mục)

8 nét

Bộ: 入 (vào trong)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ cách nói chuyện thẳng thắn, trực diện

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đơn, thiền, thiện đao trực nhập

Từng chữ

  • 单đơn, thiền, thiệnđơn chiếc, mỗi một
  • 刀đaocon dao, cái đao
  • 直trựcthẳng
  • 入nhậpvào trong

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他单刀直入地提出了建议。Tā dāndāozhírù de tíchūle jiànyì thanh 1

    Anh ấy đi thẳng vào vấn đề và đưa ra đề nghị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.