Từ vựng tiếng Trung
bàn*biān*tiān

Nghĩa tiếng Việt

một bầu trời (chỉ phụ nữ)

3 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

5 nét

Bộ: (bước đi)

5 nét

Bộ: (to lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Cách gọi tôn trọng, ví phụ nữ như một nửa thế giới, gánh vác việc lớn.

Câu ví dụ

  • 妇女能顶半边天Fùnǚ néng dǐng bànbiāntiān thanh 4

    Phụ nữ có thể gánh vác một nửa bầu trời

  • 半边天Bànbiāntiān thanh 4

    Phụ nữ (tôn trọng)

  • 支持半边天Zhīchí bànbiāntiān thanh 1

    Hỗ trợ phụ nữ

Kết hợp thường gặp

  • 撑起半边天chēngqǐ bànbiāntiān thanh 1

    gánh vác một nửa bầu trời

  • 半边天力量bànbiāntiān lìliàng thanh 4

    sức mạnh phụ nữ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.