Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả sự vật có hình dáng hoặc tính chất rất lạ lùng, đa dạng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thiên kỳ, cơ bách quái
Từng chữ
- 千thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
- 奇kỳ, cơhiếm thấy; đặc sắc; khác thường; bất thường; bất ngờ
- 百bách trăm; bách; một trăm; số 100; mười lần mười
- 怪quáikỳ lạ; yêu quái
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 海底有千奇百怪的生物。
Dưới đáy biển có những sinh vật kỳ lạ đủ kiểu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.