Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiānfēnchǐ

Nghĩa tiếng Việt

thước pan-me (dụng cụ đo độ chính xác cao)

Âm Hán Việt

thiên phân, phận xích

3 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

3 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

4 nét

Bộ: (thây người chết)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong kỹ thuật cơ khí để đo kích thước với độ chính xác rất cao

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiên phân, phận xích

Từng chữ

  • thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
  • phân, phậnphân chia
  • xíchthước (10 tấc)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 工程师用千分尺测量零件的厚度。Gōngchéngshī yòng qiānfēnchǐ cèliáng língjiàn de hòudù thanh 1

    Kỹ sư dùng thước pan-me để đo độ dày của linh kiện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.