Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng trong kỹ thuật cơ khí để đo kích thước với độ chính xác rất cao
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiên phân, phận xích
Từng chữ
- 千thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
- 分phân, phậnphân chia
- 尺xíchthước (10 tấc)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 工程师用千分尺测量零件的厚度。
Kỹ sư dùng thước pan-me để đo độ dày của linh kiện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.