Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huàxué化
liáofǎ学

Nghĩa tiếng Việt

hóa trị (y học)

Âm Hán Việt

hóa học liệu pháp

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 匕 (cái thìa, cái muôi; dao găm)

4 nét

Bộ: 子 (con; cái)

8 nét

Bộ: 疒 (bệnh tật; người nằm trên giường bệnh)

7 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Phương pháp điều trị bệnh bằng thuốc hóa học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hóa học liệu pháp

Từng chữ

  • 化hóabiến hoá, biến đổi
  • 学họchọc hành
  • 疗liệuchữa bệnh, điều trị
  • 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.