Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shìrú
pòzhú

Nghĩa tiếng Việt

thế như chẻ tre

Âm Hán Việt

thế như phá trúc

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

8 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

6 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

10 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Chỉ sự thắng lợi liên tiếp, không gì ngăn cản nổi

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thế như phá trúc

Từng chữ

  • thếthế lực; tình hình, tình thế; hột dái
  • nhưbằng, giống, như
  • phárách nát; phá vỡ, bổ ra
  • trúccây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.