Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
láokǔ劳
gōnggāo苦

Nghĩa tiếng Việt

lao khổ công cao, có công lớn

Âm Hán Việt

lao khổ công cao

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 力 (sức lực)

7 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

8 nét

Bộ: 力 (sức lực)

5 nét

Bộ: 高 (cao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ khen ngợi người có công lao lớn sau thời gian dài vất vả

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

lao khổ công cao

Từng chữ

  • 劳laonặng nhọc
  • 苦khổkhổ cực; cố gắng hết sức
  • 功côngcông lao, thành tích
  • 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.