Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường chỉ 「tiếng động hay dấu hiệu có người/vật đang hoạt động」— không dùng để nói về sự thay đổi trạng thái tĩnh/động nói chung.
Câu ví dụ
- 外面有动静,好像有人来了。
Bên ngoài có động tĩnh, hình như có người đến rồi.
- 他注意到附近的动静,警觉地四处张望。
Anh ấy chú ý đến động tĩnh xung quanh, cảnh giác nhìn khắp nơi.
- 深夜没有任何动静,一切都很安静。
Đêm khuya không có động tĩnh gì, mọi thứ đều yên tĩnh.
- 敌人没有什么动静,战士们保持戒备。
Địch không có động tĩnh gì, các chiến sĩ vẫn duy trì cảnh giác.
Kết hợp thường gặp
- 有动静
có tiếng động, có dấu hiệu gì đó
- 没有动静
không có động tĩnh gì
- 察觉到动静
nhận ra có động tĩnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.