Từ vựng tiếng Trung
dòng*jìng

Nghĩa tiếng Việt

Động tĩnh — tiếng động, dấu hiệu hoạt động; tình hình diễn biến xung quanh mà người ta chú ý lắng nghe.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Bộ: (màu xanh)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường chỉ 「tiếng động hay dấu hiệu có người/vật đang hoạt động」— không dùng để nói về sự thay đổi trạng thái tĩnh/động nói chung.

Câu ví dụ

  • 外面有动静,好像有人来了。Wàimiàn yǒu dòngjìng, hǎoxiàng yǒu rén lái le. thanh 4

    Bên ngoài có động tĩnh, hình như có người đến rồi.

  • 他注意到附近的动静,警觉地四处张望。Tā zhùyì dào fùjìn de dòngjìng, jǐngjué de sìchù zhāngwàng. thanh 1

    Anh ấy chú ý đến động tĩnh xung quanh, cảnh giác nhìn khắp nơi.

  • 深夜没有任何动静,一切都很安静。Shēnyè méiyǒu rènhé dòngjìng, yīqiē dōu hěn ānjìng. thanh 1

    Đêm khuya không có động tĩnh gì, mọi thứ đều yên tĩnh.

  • 敌人没有什么动静,战士们保持戒备。Dírén méiyǒu shénme dòngjìng, zhànshìmen bǎochí jièbèi. thanh 2

    Địch không có động tĩnh gì, các chiến sĩ vẫn duy trì cảnh giác.

Kết hợp thường gặp

  • 有动静yǒu dòngjìng thanh 3

    có tiếng động, có dấu hiệu gì đó

  • 没有动静méiyǒu dòngjìng thanh 2

    không có động tĩnh gì

  • 察觉到动静chájué dào dòngjìng thanh 2

    nhận ra có động tĩnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.