Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc kỹ thuật để chỉ việc làm tăng nhiệt độ của vật thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
gia nhiệt
Từng chữ
- 加giathêm vào, tăng thêm
- 热nhiệtnóng; bị sốt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc làm nóng đồ ăn, chất lỏng.
Câu ví dụ
- 请把食物加热一下。
Làm nóng thức ăn lên nhé.
- 水加热后变成蒸汽。
Nước khi làm nóng biến thành hơi nước.
- 牛奶需要加热吗?
Sữa cần làm nóng không?
Kết hợp thường gặp
- 加热器
- 重新加热
- 加热食物
- 加热中
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.