Từ vựng tiếng Trung
jiā*yǐ

Nghĩa tiếng Việt

tiến hành, thực hiện, thêm vào

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

5 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / verb

Động từ dùng trong văn trang trọng, chỉ việc thực hiện hành động nào đó.

Câu ví dụ

  • 加以改进Jiāyǐ gǎijìn thanh 1
  • 加以注意Jiāyǐ zhùyì thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 加以说明 thanh 5
  • 加以考虑 thanh 5
  • 加以解决 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.