Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đứng trước động từ hai âm tiết để biểu thị việc tiến hành xử lý đối với sự vật được đề cập
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
gia dĩ
Từng chữ
- 加giathêm vào, tăng thêm
- 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
Tầng từ vựng
Động từ dùng trong văn trang trọng, chỉ việc thực hiện hành động nào đó.
Câu ví dụ
- 加以改进
- 加以注意
Kết hợp thường gặp
- 加以说明
- 加以考虑
- 加以解决
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.