Từ vựng tiếng Trung
pībōzhǎnlàng

Nghĩa tiếng Việt

rẽ sóng vượt sóng (nghĩa bóng: vượt qua khó khăn)

Âm Hán Việt

phách ba trảm lãng

4 chữ41 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

15 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: (cái xe)

8 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

phách ba trảm lãng

Từng chữ

  • pháchbổ, bửa ra
  • basóng nhỏ
  • trảmchém, chặt
  • lãngcon sóng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.