Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词Tính từ形容词
Thường làm định ngữ để chỉ những lĩnh vực khoa học công nghệ tiên tiến nhất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiền duyên
Từng chữ
- 前tiềntrước
- 沿duyênven, mép; đi men theo; noi theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Tiên-duyên' = trước + biên -> tuyến đầu/tiên phong. Dùng công nghệ/quân sự.
Câu ví dụ
- 科技前沿
Tiên phong công nghệ
- 处于前沿
Nằm ở tuyến đầu
- 前沿阵地
Chốt tiên phong
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.