Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
qián*yán

Nghĩa tiếng Việt

tiên phong, tuyến đầu (tien duyên: trước + biên)

Âm Hán Việt

tiền duyên

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

9 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm định ngữ để chỉ những lĩnh vực khoa học công nghệ tiên tiến nhất

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tiền duyên

Từng chữ

  • tiềntrước
  • 沿duyênven, mép; đi men theo; noi theo

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'Tiên-duyên' = trước + biên -> tuyến đầu/tiên phong. Dùng công nghệ/quân sự.

Câu ví dụ

  • 科技前沿kējì qiányán thanh 1

    Tiên phong công nghệ

  • 处于前沿chǔyú qiányán thanh 3

    Nằm ở tuyến đầu

  • 前沿阵地qiányán zhèndì thanh 2

    Chốt tiên phong

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.