Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xíngshì刑
jǐngchá事

Nghĩa tiếng Việt

cảnh sát hình sự

Âm Hán Việt

hình sự cảnh sát

4 chữ47 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

6 nét

Bộ: 亅 (nét sổ có móc)

8 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

19 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Lực lượng cảnh sát chuyên điều tra các vụ án hình sự

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hình sự cảnh sát

Từng chữ

  • 刑hìnhhình phạt
  • 事sựviệc; làm việc; thờ
  • 警cảnhđề phòng, phòng ngừa
  • 察sátxem kỹ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是一名刑事警察。Tā shì yī míng xíngshì jǐngchá thanh 1

    Anh ấy là một cảnh sát hình sự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.