Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chūguāinòngchǒu

Nghĩa tiếng Việt

làm trò hề, tự làm mất mặt mình

Âm Hán Việt

xuất quai lộng sửu

4 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hố; đồ đựng há miệng lên trên)

5 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

8 nét

Bộ: (hai tay chắp lại nâng đồ)

7 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ hành động gây cười một cách tiêu cực hoặc đáng xấu hổ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuất quai lộng sửu

Từng chữ

  • xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
  • quaitrái ngược; láu lỉnh
  • lộngmân mê ngắm nghía; đùa dỡn, bỡn cợt, trêu chọc; thổi sáo, thổi tiêu
  • sửuSửu (ngôi thứ 2 hàng Chi); vai hề trong vở tuồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.