Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
giảm phụ
Từng chữ
- 减giảmgiảm bớt
- 负phụchịu (trách nhiệm); gánh, vác; thua; âm (số âm)
Tầng từ vựng
Thường dùng trong cấu trúc 为/给...减负 (giảm tải cho ai, đối tượng nào).
Câu ví dụ
- 学校应该为学生们减负。
Nhà trường nên giảm tải gánh nặng cho học sinh.
- 这项政策有助于给企业减负。
Chính sách này giúp giảm bớt gánh nặng cho doanh nghiệp.
- 减负以后,孩子们有了更多运动的时间。
Sau khi giảm tải, các em có thêm thời gian vận động.
- 减负不是不要质量,而是提高学习效率。
Giảm tải không phải bỏ chất lượng, mà là nâng hiệu quả học tập.
Kết hợp thường gặp
- 为学生减负
giảm tải cho học sinh
- 全面减负
giảm tải toàn diện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.