Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiǎncāng

Nghĩa tiếng Việt

giảm vị thế (trong đầu tư)

Âm Hán Việt

giảm thương

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ:

11 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong tài chính, chỉ việc bán bớt cổ phiếu hoặc hàng hóa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

giảm thương

Từng chữ

  • giảmgiảm bớt
  • thươngkho, vựa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 投资者纷纷减仓以规避风险。Tóuzīzhě fēnfēn jiǎncāng yǐ guībì fēngxiǎn thanh 2

    Các nhà đầu tư đua nhau giảm vị thế để tránh rủi ro

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.