Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
liángyì

Nghĩa tiếng Việt

cảm giác mát mẻ, hơi lạnh

Âm Hán Việt

lương, lượng ý

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng, nước đá)

10 nét

Bộ: (lòng; tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ cảm giác hơi lạnh khi thời tiết thay đổi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lương, lượng ý

Từng chữ

  • lương, lượngmát mẻ
  • ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 秋天到了,早晚有些凉意。qiūtiān dàole, zǎowǎn yǒuxiē liángyì thanh 1

    Mùa thu đến rồi, sáng tối có chút hơi lạnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.