Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ thường mang tân ngữ chỉ người, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc xin lỗi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mạo phạm
Từng chữ
- 冒mạoxông lên; hấp tấp; giả mạo
- 犯phạmxâm phạm, phạm phải, mắc phải; phạm nhân
Tầng từ vựng
Xúc phạm hoặc phạm thượng.
Câu ví dụ
- 我不想冒犯您。
Kết hợp thường gặp
- 无意冒犯
- 冒犯他人
- 多有冒犯
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.