Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
mào*fàn

Nghĩa tiếng Việt

phạm thượng, xúc phạm

Âm Hán Việt

mạo phạm

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (biên giới)

9 nét

Bộ: (chó)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ thường mang tân ngữ chỉ người, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc xin lỗi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

mạo phạm

Từng chữ

  • mạoxông lên; hấp tấp; giả mạo
  • phạmxâm phạm, phạm phải, mắc phải; phạm nhân

Tầng từ vựng

Xúc phạm hoặc phạm thượng.

Câu ví dụ

  • 我不想冒犯您。Wǒ bùxiǎng màofàn nín. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 无意冒犯
  • 冒犯他人
  • 多有冒犯

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.