Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zàizhí

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật nối lại các bộ phận cơ thể bị đứt rời

Âm Hán Việt

tái thực

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vùng đất xa ngoài thành; khung mở xuống dưới)

6 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng trong y học để chỉ việc ghép nối lại các cơ quan

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tái thực

Từng chữ

  • táilại, lần nữa; làm lại
  • thựcthực vật

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 医生成功地为他进行了断指再植手术。Yīshēng chénggōng de wèi tā jìnxíngle duànzhǐ zàizhí shǒushù thanh 1

    Bác sĩ đã thực hiện thành công ca phẫu thuật nối lại ngón tay bị đứt cho anh ấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.