Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nèinǎo

Nghĩa tiếng Việt

trí tuệ nội bộ (nguồn lực trí tuệ bên trong tổ chức)

Âm Hán Việt

nội não

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vào trong)

4 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ nguồn lực trí tuệ sẵn có trong nội bộ công ty

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nội não

Từng chữ

  • nộibên trong
  • nãonão, óc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 公司应该充分利用内脑来解决问题。gōngsī yīnggāi chōngfèn lìyòng nèinǎo lái jiějué wèntí thanh 1

    Công ty nên tận dụng tối đa trí tuệ nội bộ để giải quyết vấn đề

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.