Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ khuyên nên lắng nghe ý kiến từ nhiều phía để có cái nhìn đúng đắn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kiêm thính tắc minh
Từng chữ
- 兼kiêmgấp đôi; kiêm nhiệm
- 听thínhnghe
- 则tắcquy tắc; bắt chước
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 作为领导,要懂得兼听则明。
Là người lãnh đạo, phải hiểu rằng nghe nhiều phía mới sáng suốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.