Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ chỉ trạng thái cảm xúc như cao, giảm, hoặc mất đi hứng thú
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hứng trí
Từng chữ
- 兴hứngthức dậy; hưng thịnh; dấy lên
- 致trísuy cho đến cùng; đem lại, đưa đến; tỉ mỉ, kỹ, kín
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhác 兴趣 (xìngqù — sở thích lâu dài): 兴致 là cảm hứng nhất thời, có thể lên xuống theo tình huống.
Câu ví dụ
- 他对摄影很有兴致。
Anh ấy rất có hứng thú với nhiếp ảnh.
- 看到这片风景,她的兴致一下子高涨起来。
Nhìn thấy phong cảnh này, hứng khởi của cô ấy bỗng dưng dâng lên.
- 大家兴致勃勃地聊到了半夜。
Mọi người hứng khởi trò chuyện đến tận nửa đêm.
- 他最近对学中文的兴致减退了。
Dạo này hứng thú học tiếng Trung của anh ấy giảm xuống rồi.
- 周末他没什么兴致出门。
Cuối tuần anh ấy không có hứng thú ra ngoài.
Kết hợp thường gặp
- 兴致勃勃
phấn khởi, hứng khởi dồi dào
- 兴致高涨
hứng khởi dâng cao
- 没有兴致
không có hứng thú
- 大有兴致
rất có hứng thú
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.