Từ vựng tiếng Trung
xìng*zhì

Nghĩa tiếng Việt

Hứng thú, tâm trạng hứng khởi muốn làm điều gì đó. Hán-Việt: 「hưng trí」— hưng (dấy lên) + trí (đưa đến), chỉ trạng thái tâm lý sôi nổi, có cảm hứng.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

6 nét

Bộ: (đến)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khác 兴趣 (xìngqù — sở thích lâu dài): 兴致 là cảm hứng nhất thời, có thể lên xuống theo tình huống.

Câu ví dụ

  • 他对摄影很有兴致。Tā duì shèyǐng hěn yǒu xìngzhì. thanh 1

    Anh ấy rất có hứng thú với nhiếp ảnh.

  • 看到这片风景,她的兴致一下子高涨起来。Kàn dào zhè piàn fēngjǐng, tā de xìngzhì yīxiàzi gāozhǎng qǐlái. thanh 4

    Nhìn thấy phong cảnh này, hứng khởi của cô ấy bỗng dưng dâng lên.

  • 大家兴致勃勃地聊到了半夜。Dàjiā xìngzhì bóbó de liáo dào le bànyè. thanh 4

    Mọi người hứng khởi trò chuyện đến tận nửa đêm.

  • 他最近对学中文的兴致减退了。Tā zuìjìn duì xué Zhōngwén de xìngzhì jiǎntuì le. thanh 1

    Dạo này hứng thú học tiếng Trung của anh ấy giảm xuống rồi.

  • 周末他没什么兴致出门。Zhōumò tā méi shénme xìngzhì chūmén. thanh 1

    Cuối tuần anh ấy không có hứng thú ra ngoài.

Kết hợp thường gặp

  • 兴致勃勃xìngzhì bóbó thanh 4

    phấn khởi, hứng khởi dồi dào

  • 兴致高涨xìngzhì gāozhǎng thanh 4

    hứng khởi dâng cao

  • 没有兴致méiyǒu xìngzhì thanh 2

    không có hứng thú

  • 大有兴致dà yǒu xìngzhì thanh 4

    rất có hứng thú

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.