Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bāgānzǐdǎbùzháo八

Nghĩa tiếng Việt

không liên quan gì đến nhau

Âm Hán Việt

bát can tử đả, tá bất trước

6 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 八 (tám, 8)

2 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

9 nét

Bộ: 子 (con; cái)

3 nét

Bộ: 手 (cái tay)

5 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 目 (mắt; khoản mục)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ mối quan hệ rất xa lạ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bát can tử đả, tá bất trước

Từng chữ

  • 八báttám, 8
  • 竿cancái cần câu
  • 子tửcon; cái
  • 打đả, táđánh, đập
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.