Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bājiǔbùlíshí八

Nghĩa tiếng Việt

gần như chính xác, không sai lệch bao nhiêu

Âm Hán Việt

bát cửu bất li thập

5 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 八 (tám, 8)

2 nét

Bộ: 乙 (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất)

2 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 禸 (vết chân thú)

10 nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ sự phỏng đoán rất sát với thực tế

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bát cửu bất li thập

Từng chữ

  • 八báttám, 8
  • 九cửuchín, 9
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 离lidời xa, chia lìa, dời khỏi; quẻ Ly (trung hư) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch giữa đứt, tượng Hoả (lửa), trượng trưng cho con gái giữa, hành Hoả, tuổi Ngọ, hướng Nam)
  • 十thậpmười, 10; đủ hết

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我猜这件事八九不离十了。Wǒ cāi zhè jiàn shì bājiǔbùlíshí le thanh 3

    Tôi đoán việc này gần như là chắc chắn rồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.